MAX3485CSA vs MAX3483ECSA

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3485CSA và MAX3483ECSA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3485CSA

+BOM

4139 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3483ECSA

+BOM

3036 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOP-8
Mô tả RS-485/RS-422 TRANSCVR IC TRANSCEIVER HALF 1/1 8SOIC
Part Status - Obsolete
Type - Transceiver
Protocol - RS422, RS485
Number of Drivers/Receivers - 1/1
Duplex - Half
Receiver Hysteresis - 50 mV
Data Rate - 250kbps
Voltage - Supply - 3V ~ 3.6V
Operating Temperature - 0°C ~ 70°C
Mounting Type - Surface Mount
Base Product Number - MAX3483
ProductStatus Active -
Mô hình so sánh : MAX3485CSA MAX3483ECSA

+BOM RFQ