MAX3491ESD+T vs MAX3485CSA

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3491ESD+T và MAX3485CSA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3491ESD+T

+BOM

5893 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3485CSA

+BOM

4139 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOP-8
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 1/1 14SOIC RS-485/RS-422 TRANSCVR
ProductStatus - Active
Part Status Active -
Base Product Number MAX3491 -
Type Transceiver -
Protocol RS422, RS485 -
Number of Drivers/Receivers 1/1 -
Duplex Full -
Receiver Hysteresis 50 mV -
Data Rate 10Mbps -
Voltage - Supply 3V ~ 3.6V -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Mô hình so sánh : MAX3491ESD+T MAX3485CSA

+BOM RFQ