MAX3738ETG+ vs MAX3728ACTE+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3738ETG+ và MAX3728ACTE+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3738ETG+

+BOM

3307 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3728ACTE+

+BOM

7316 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TQFN-24 TQFN-16
Mô tả IC LASER DRV 4.25GB 3.63V 24TQFN IC LASER DIODE DRIVER QFN
ProductStatus Active Active
Type Laser Diode Driver (Fiber Optic) -
DataRate 4.25Gbps -
NumberofChannels 1 -
Voltage-Supply 2.97V ~ 3.63V -
Current-Supply 47 mA -
Current-Modulation 85mA -
Current-Bias 100 mA -
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -
Mô hình so sánh : MAX3738ETG+ MAX3728ACTE+

+BOM RFQ