MAX3738ETG+ vs MAX3735AETG

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3735AETG và MAX3738ETG+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3735AETG

+BOM

2154 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3738ETG+

+BOM

3307 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TQFN-24 TQFN-24
Mô tả IC LASER DRVR 2.7GB 3.63V 24TQFN IC LASER DRV 4.25GB 3.63V 24TQFN
ProductStatus Active Active
Type Laser Diode Driver (Fiber Optic) Laser Diode Driver (Fiber Optic)
DataRate 2.7Gbps 4.25Gbps
NumberofChannels 1 1
Voltage-Supply 2.97V ~ 3.63V 2.97V ~ 3.63V
Current-Supply 27 mA 47 mA
Current-Modulation 85mA 85mA
Current-Bias 100 mA 100 mA
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mô hình so sánh : MAX3735AETG MAX3738ETG+

+BOM RFQ