MAX3747AEUB vs MAX3747AEUB-T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3747AEUB và MAX3747AEUB-T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX3747AEUB

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
6634 PCS
Package
MSOP-10
Series
Linear - Amplifiers - Special Purpose
Part B

MAX3747AEUB-T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
2983 PCS
Package
MSOP-10
Series
Linear - Amplifiers - Special Purpose

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX3747AEUB MAX3747AEUB-T
Series - iCoupler®
Part Status Active Active
Type Limiting Amplifier Isolator, Error Amplifier
Applications Data Quantizer, Optical Receivers Shunt Regulators, Linear Power Supplies, Inverters, UPS
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated -