MAX3747AEUB vs MAX3747EUB

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3747AEUB và MAX3747EUB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3747AEUB

+BOM

6634 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3747EUB

+BOM

3958 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói 10-TFSOP, 10-MSOP (0.118, 3.00mm Width) 10-TFSOP, 10-MSOP (0.118, 3.00mm Width)
Mô tả IC LIMITING AMP 10UMAX IC LIMITING AMP 10UMAX
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Obsolete
Type Limiting Amplifier Limiting Amplifier
Applications Data Quantizer, Optical Receivers Data Quantizer, Optical Receivers
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX3747AEUB MAX3747EUB

+BOM RFQ