MAX3942ETG vs MAX3942ETG-T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3942ETG và MAX3942ETG-T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX3942ETG

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
6488 PCS
Package
WFQFN-24
Series
Interface - Telecom
Part B

MAX3942ETG-T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
7480 PCS
Package
WFQFN-24
Series
Interface - Telecom

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX3942ETG MAX3942ETG-T
Supplier Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Obsolete
Function Driver Driver
Number of Circuits 1 1
Voltage - Supply -5.5V ~ -4.9V -5.5V ~ -4.9V
Supply Current 140mA 140mA
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount