MAX3942ETG vs MAX395CAG+ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3942ETG và MAX395CAG+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3942ETG

+BOM

6488 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX395CAG+

+BOM

464 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói WFQFN-24 SSOP-24
Mô tả IC TELECOM INTERFACE 24TQFN IC SWITCH OCTAL SPST 24SSOP
Supplier Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Active
Switch Circuit - SPST - NO
Multiplexer / Demultiplexer Circuit - 1:1
Number of Circuits 1 8
On - State Resistance(Max) - 100Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) - 5Ohm (Max)
Voltage - Supply, Single (V+) - 2.7V ~ 16V
Voltage - Supply, Dual (V±) - ±2.7V ~ 8V
Switch Time(Ton Toff)(Max) - 400ns, 400ns
Charge Injection - 2pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) - 2pF, 2pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) - 100pA
Crosstalk - -90dB @ 100kHz
Operating Temperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Function Driver -
Voltage - Supply -5.5V ~ -4.9V -
Supply Current 140mA -
Mô hình so sánh : MAX3942ETG MAX395CAG+

+BOM RFQ