MAX4003EUA vs MAX40056UAUA+ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4003EUA và MAX40056UAUA+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4003EUA

+BOM

2643 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX40056UAUA+

+BOM

9786 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TSSOP-8 TSSOP-8
Mô tả IC RF DETECT 100MHZ-2.5GHZ 8UMAX IC CURRENT SENSE 1 CIRCUIT 8UMAX
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Series - Automotive
Part Status Obsolete Active
Amplifier Type - Current Sense
Number of Circuits - 1
Output Type - Push-Pull, Rail-to-Rail
Slew Rate - 1.5V/µs
-3 dB Bandwidth - 300 kHz
Current - Input Bias - 30 µA
Voltage - Input Offset - 5 µV
Supply Current 5.9 mA 6mA
Current - Output / Channel - 20 mA
Voltage - Supply Span(Min) - 2.7 V
Voltage - Supply Span(Max) - 5.5 V
Operating Temperature - -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Frequency 100MHz ~ 2.5GHz -
RF Type Cellular, TDMA, CDMA, GPRS, GSM -
Input Range -45dBm ~ 0dBm -
Voltage - Supply 2.7V ~ 5V -
Mô hình so sánh : MAX4003EUA MAX40056UAUA+

+BOM RFQ