MAX4003EUA vs MAX4042EUA+T
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4042EUA+T và MAX4003EUA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TSSOP-8
Mô tả
IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8UMAX
IC RF DETECT 100MHZ-2.5GHZ 8UMAX
Part Status
Active
-
Base Product Number
MAX4042
-
Amplifier Type
Standard (General Purpose)
-
Number of Circuits
2
-
Output Type
Rail-to-Rail
-
Slew Rate
0.04V/µs
-
Gain Bandwidth Product
90 kHz
-
Current - Input Bias
2 nA
-
Voltage - Input Offset
250 µV
-
Current - Supply
14µA (x2 Channels)
-
Voltage - Supply Span (Min)
2.4 V
-
Voltage - Supply Span (Max)
5.5 V
-
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Packaging
Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR)
-
Current - Output / Channel
2.5 mA
-
ProductStatus
-
Obsolete
Frequency
-
100MHz ~ 2.5GHz
RFType
-
Cellular, TDMA, CDMA, GPRS, GSM
InputRange
-
-45dBm ~ 0dBm
Voltage-Supply
-
2.7V ~ 5V
Current-Supply
-
5.9 mA
MountingType
-
Surface Mount