MAX4080TASA+T vs MAX4042EUA+T So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4042EUA+T và MAX4080TASA+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4042EUA+T

+BOM

7325 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4080TASA+T

+BOM

6552 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8
Mô tả IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8UMAX IC CURRENT SENSE 1 CIRCUIT 8SOIC
Part Status Active Obsolete
Base Product Number MAX4042 -
Amplifier Type Standard (General Purpose) Current Sense
Number of Circuits 2 1
Output Type Rail-to-Rail -
Slew Rate 0.04V/µs -
Gain Bandwidth Product 90 kHz -
Current - Input Bias 2 nA 5 µA
Voltage - Input Offset 250 µV 100 µV
Supply Current 14µA (x2 Channels) 75µA
Voltage - Supply Span (Min) 2.4 V -
Voltage - Supply Span (Max) 5.5 V -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Current - Output / Channel 2.5 mA -
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
-3 dB Bandwidth - 250 kHz
Voltage - Supply Span(Min) - 4.5 V
Voltage - Supply Span(Max) - 76 V
Mô hình so sánh : MAX4042EUA+T MAX4080TASA+T

+BOM RFQ