MAX4080SASA vs MAX4019ESD

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4080SASA và MAX4019ESD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4080SASA

+BOM

5430 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4019ESD

+BOM

9694 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói 14-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả IC BUFFER 3 CIRCUIT 14SOIC
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Obsolete Obsolete
AmplifierType Current Sense Buffer, Voltage Feedback
NumberofCircuits 1 3
OutputType - Rail-to-Rail
SlewRate - 600V/µs
GainBandwidthProduct - 140 MHz
-3dbBandwidth 250 kHz 200 MHz
Current-InputBias 5 µA 5.4 µA
Voltage-InputOffset 100 µV 4 mV
Current-Supply 75µA 5.5mA (x3 Channels)
Current-Output/Channel - 120 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 4.5 V 3.15 V
Voltage-SupplySpan(Max) 76 V 11 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX4080SASA MAX4019ESD

+BOM RFQ