MAX4080SASA vs MAX4080TASA
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4080TASA và MAX4080SASA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
Mô tả
ProductStatus
Obsolete
Obsolete
AmplifierType
Current Sense
Current Sense
NumberofCircuits
1
1
-3dbBandwidth
250 kHz
250 kHz
Current-InputBias
5 µA
5 µA
Voltage-InputOffset
100 µV
100 µV
Current-Supply
75µA
75µA
Voltage-SupplySpan(Min)
4.5 V
4.5 V
Voltage-SupplySpan(Max)
76 V
76 V
OperatingTemperature
-40°C ~ 125°C
-40°C ~ 125°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount