MAX4080TAUA+T vs MAX4042EUA

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4080TAUA+T và MAX4042EUA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4080TAUA+T

+BOM

6747 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4042EUA

+BOM

4412 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118, 3.00mm Width) 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118, 3.00mm Width)
Mô tả IC CURRENT SENSE 1 CIRCUIT 8UMAX IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8UMAX
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated,Rochester Electronics, LLC Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Obsolete Obsolete
AmplifierType Current Sense General Purpose
NumberofCircuits 1 2
OutputType - Rail-to-Rail
SlewRate - 0.04V/µs
GainBandwidthProduct - 90 kHz
Current-InputBias 5 µA 2 nA
Voltage-InputOffset 100 µV 250 µV
Current-Supply 75µA 14µA (x2 Channels)
Current-Output/Channel - 2.5 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 4.5 V 2.4 V
Voltage-SupplySpan(Max) 76 V 5.5 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
-3dbBandwidth 250 kHz -
Mô hình so sánh : MAX4080TAUA+T MAX4042EUA

+BOM RFQ