MAX4080TAUA vs MAX4000EUA+
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4080TAUA và MAX4000EUA+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
8-TSSOP, 8-MSOP (0.118, 3.00mm Width)
8-TSSOP, 8-MSOP (0.118, 3.00mm Width)
Mô tả
IC CURRENT SENSE 1 CIRCUIT 8UMAX
IC RF DETECT 100MHZ-2.5GHZ 8UMAX
Supplier
Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
Obsolete
Active
Frequency
-
100MHz ~ 2.5GHz
RFType
-
Cellular, CDMA, GSM
InputRange
-
-45dBm ~ 0dBm
Voltage-Supply
-
2.7V ~ 5.5V
Current-Supply
75µA
5.9 mA
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
AmplifierType
Current Sense
-
NumberofCircuits
1
-
-3dbBandwidth
250 kHz
-
Current-InputBias
5 µA
-
Voltage-InputOffset
100 µV
-
Voltage-SupplySpan(Min)
4.5 V
-
Voltage-SupplySpan(Max)
76 V
-
OperatingTemperature
-40°C ~ 125°C
-