MAX412ESA vs MAX4104ESA So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX412ESA và MAX4104ESA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
SOIC-8
Mô tả
IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8SOIC
IC VOLTAGE FEEDBACK 1 CIRC 8SOIC
Supplier
Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status
Obsolete
Obsolete
Amplifier Type
General Purpose
Voltage Feedback
Number of Circuits
2
1
Slew Rate
4.5V/µs
400V/µs
-3 dB Bandwidth
-
625 MHz
Current - Input Bias
80 nA
32 µA
Voltage - Input Offset
120 µV
1 mV
Supply Current
2.5mA (x2 Channels)
20mA
Current - Output / Channel
35 mA
70 mA
Voltage - Supply Span(Min)
4.8 V
7 V
Voltage - Supply Span(Max)
10.5 V
11 V
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Gain Bandwidth Product
28 MHz
-