MAX412ESA vs MAX4104ESA+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX412ESA và MAX4104ESA+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX412ESA

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
63 PCS
Package
SOIC-8
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

MAX4104ESA+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
9802 PCS
Package
SOIC-8
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX412ESA MAX4104ESA+T
Supplier Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Active
Amplifier Type General Purpose Voltage Feedback
Number of Circuits 2 1
Slew Rate 4.5V/µs 400V/µs
Gain Bandwidth Product 28 MHz -
Current - Input Bias 80 nA 32 µA
Voltage - Input Offset 120 µV 1 mV
Supply Current 2.5mA (x2 Channels) 20mA
Current - Output / Channel 35 mA 70 mA
Voltage - Supply Span(Min) 4.8 V 7 V
Voltage - Supply Span(Max) 10.5 V 11 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
-3 dB Bandwidth - 625 MHz