MAX412ESA vs MAX410CSA
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX412ESA và MAX410CSA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
8-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
8-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả
IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8SOIC
IC OPAMP GP 1 CIRCUIT 8SOIC
Supplier
Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
Obsolete
Obsolete
AmplifierType
General Purpose
General Purpose
NumberofCircuits
2
1
SlewRate
4.5V/µs
4.5V/µs
GainBandwidthProduct
28 MHz
28 MHz
Current-InputBias
80 nA
80 nA
Voltage-InputOffset
120 µV
120 µV
Current-Supply
2.5mA (x2 Channels)
2.5mA
Current-Output/Channel
35 mA
35 mA
Voltage-SupplySpan(Min)
4.8 V
4.8 V
Voltage-SupplySpan(Max)
10.5 V
10.5 V
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
0°C ~ 70°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount