MAX4172ESA vs MAX4102ESA+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4172ESA và MAX4102ESA+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX4172ESA

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
2057 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

MAX4102ESA+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
3269 PCS
Package
SOIC-8
Series
Linear - Amplifiers - Video Amps and Modules

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX4172ESA MAX4102ESA+T
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Obsolete
Applications - Voltage Feedback
Number of Circuits 1 1
-3 dB Bandwidth 800 kHz 250 MHz
Slew Rate - 350V/µs
Supply Current 800µA 4.6 mA
Current - Output / Channel 1.75 mA 80 mA
Voltage - Supply, Single/Dual (±) - ±4.5V ~ 5.5V
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Amplifier Type Current Sense -
Current - Input Bias 50 µA -
Voltage - Input Offset 1 mV -
Voltage - Supply Span(Min) 3 V -
Voltage - Supply Span(Max) 32 V -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -