MAX4172ESA vs MAX4105ESA So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4172ESA và MAX4105ESA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4172ESA

+BOM

2057 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4105ESA

+BOM

6484 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8
Mô tả IC VOLTAGE FEEDBACK 1 CIRC 8SOIC
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Obsolete
Amplifier Type Current Sense Voltage Feedback
Number of Circuits 1 1
Slew Rate - 1400V/µs
-3 dB Bandwidth 800 kHz 410 MHz
Current - Input Bias 50 µA 32 µA
Voltage - Input Offset 1 mV 1 mV
Supply Current 800µA 20mA
Current - Output / Channel 1.75 mA 70 mA
Voltage - Supply Span(Min) 3 V 7 V
Voltage - Supply Span(Max) 32 V 11 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX4172ESA MAX4105ESA

+BOM RFQ