MAX4194ESA vs MAX4102ESA+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4194ESA và MAX4102ESA+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4194ESA

+BOM

5249 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4102ESA+

+BOM

9623 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8
Mô tả IC OPAMP LP VIDEO 250MHZ 8-SOIC
Supplier - Rochester Electronics, LLC
ProductStatus Obsolete Obsolete
AmplifierType Instrumentation Video
NumberofCircuits 1 1
SlewRate 0.06V/µs 350V/µs
MountingType Surface Mount Surface Mount
OutputType Rail-to-Rail -
-3dbBandwidth 250 kHz -
Current-InputBias 6 nA -
Voltage-InputOffset 100 µV -
Current-Supply 93µA -
Current-Output/Channel 4.5 mA -
Voltage-SupplySpan(Min) 2.7 V -
Voltage-SupplySpan(Max) 7.5 V -
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -
Mô hình so sánh : MAX4194ESA MAX4102ESA+

+BOM RFQ