MAX4172ESA vs MAX4194ESA So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4194ESA và MAX4172ESA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4194ESA

+BOM

5249 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4172ESA

+BOM

2057 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói
Mô tả
Part Status Obsolete Obsolete
Amplifier Type Instrumentation Current Sense
Number of Circuits 1 1
Output Type Rail-to-Rail -
Slew Rate 0.06V/µs -
-3 dB Bandwidth 250 kHz 800 kHz
Current - Input Bias 6 nA 50 µA
Voltage - Input Offset 100 µV 1 mV
Supply Current 93µA 800µA
Current - Output / Channel 4.5 mA 1.75 mA
Voltage - Supply Span(Min) 2.7 V 3 V
Voltage - Supply Span(Max) 7.5 V 32 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX4194ESA MAX4172ESA

+BOM RFQ