MAX4194ESA vs MAX4190ESA So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4194ESA và MAX4190ESA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4194ESA

+BOM

5249 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4190ESA

+BOM

7875 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8
Mô tả IC AMP CURRENT FEEDBACK 8SOIC
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Obsolete
Applications - Current Feedback
Number of Circuits 1 1
-3 dB Bandwidth 250 kHz 185 MHz
Slew Rate 0.06V/µs 340V/µs
Supply Current 93µA 1.5 mA
Current - Output / Channel 4.5 mA 55 mA
Voltage - Supply, Single/Dual (±) - 4.5V ~ 11V, ±2.25V ~ 5.5V
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Amplifier Type Instrumentation -
Output Type Rail-to-Rail -
Current - Input Bias 6 nA -
Voltage - Input Offset 100 µV -
Voltage - Supply Span(Min) 2.7 V -
Voltage - Supply Span(Max) 7.5 V -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -
Mô hình so sánh : MAX4194ESA MAX4190ESA

+BOM RFQ