MAX412ESA vs MAX4173HESA-T So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX412ESA và MAX4173HESA-T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
SOIC-8
Mô tả
IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8SOIC
IC CURRENT SENSE 1 CIRCUIT 8SOIC
Supplier
Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status
Obsolete
Obsolete
Amplifier Type
General Purpose
Current Sense
Number of Circuits
2
1
-3 dB Bandwidth
-
1.2 MHz
Current - Input Bias
80 nA
700 µA
Voltage - Input Offset
120 µV
300 µV
Supply Current
2.5mA (x2 Channels)
420µA
Voltage - Supply Span(Min)
4.8 V
3 V
Voltage - Supply Span(Max)
10.5 V
28 V
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Slew Rate
4.5V/µs
-
Gain Bandwidth Product
28 MHz
-
Current - Output / Channel
35 mA
-