MAX4231AXT+T vs MAX4231AXT
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4231AXT và MAX4231AXT+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
6-TSSOP, SC-88, SOT-363
Mô tả
IC OPAMP GP 1 CIRCUIT SC70-6
ProductStatus
Active
Obsolete
AmplifierType
CMOS
General Purpose
NumberofCircuits
1
1
OutputType
Rail-to-Rail
Rail-to-Rail
SlewRate
10V/µs
10V/µs
GainBandwidthProduct
10 MHz
10 MHz
Current-InputBias
1 pA
50 pA
Voltage-InputOffset
850 µV
850 µV
Current-Supply
1.2mA
1.2mA
Current-Output/Channel
200 mA
200 mA
Voltage-SupplySpan(Min)
2.7 V
2.7 V
Voltage-SupplySpan(Max)
5.5 V
5.5 V
OperatingTemperature
-40°C ~ 125°C
-40°C ~ 125°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
Supplier
-
Analog Devices Inc./Maxim Integrated,Rochester Electronics, LLC