MAX4231AXT+T vs MAX4231AXT

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4231AXT và MAX4231AXT+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4231AXT

+BOM

4761 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4231AXT+T

+BOM

3608 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói 6-TSSOP, SC-88, SOT-363
Mô tả IC OPAMP GP 1 CIRCUIT SC70-6
ProductStatus Active Obsolete
AmplifierType CMOS General Purpose
NumberofCircuits 1 1
OutputType Rail-to-Rail Rail-to-Rail
SlewRate 10V/µs 10V/µs
GainBandwidthProduct 10 MHz 10 MHz
Current-InputBias 1 pA 50 pA
Voltage-InputOffset 850 µV 850 µV
Current-Supply 1.2mA 1.2mA
Current-Output/Channel 200 mA 200 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 2.7 V 2.7 V
Voltage-SupplySpan(Max) 5.5 V 5.5 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated,Rochester Electronics, LLC
Mô hình so sánh : MAX4231AXT MAX4231AXT+T

+BOM RFQ