MAX4231AXT vs MAX4250EUK-T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4231AXT và MAX4250EUK-T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4231AXT

+BOM

4761 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4250EUK-T

+BOM

6587 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói
Mô tả IC OPAMP GP 1 CIRCUIT SOT23-5
Part Status - Active
Amplifier Type - Standard
Number of Circuits - 1
Output Type - Push-Pull, Rail-to-Rail
Slew Rate - 0.3V/µs
Current - Input Bias - 1 pA
Voltage - Input Offset - 70 µV
Current - Supply - 420µA
Current - Output / Channel - 68 mA
Voltage - Supply Span (Min) - 2.4 V
Voltage - Supply Span (Max) - 5.5 V
Operating Temperature - -40°C ~ 85°C
Mounting Type - Surface Mount
Base Product Number - MAX4250
Gain Bandwidth Product - 3 MHz
ProductStatus Active -
AmplifierType CMOS -
NumberofCircuits 1 -
OutputType Rail-to-Rail -
SlewRate 10V/µs -
GainBandwidthProduct 10 MHz -
Current-InputBias 1 pA -
Voltage-InputOffset 850 µV -
Current-Supply 1.2mA -
Current-Output/Channel 200 mA -
Voltage-SupplySpan(Min) 2.7 V -
Voltage-SupplySpan(Max) 5.5 V -
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -
MountingType Surface Mount -
Mô hình so sánh : MAX4231AXT MAX4250EUK-T

+BOM RFQ