MAX4231AXT vs MAX4291EXK-T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4231AXT và MAX4291EXK-T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX4231AXT

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
4761 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

MAX4291EXK-T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
6738 PCS
Package
SC-70-5-5
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX4231AXT MAX4291EXK-T
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated,Rochester Electronics, LLC
Part Status Active Obsolete
Amplifier Type CMOS General Purpose
Number of Circuits 1 1
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 10V/µs 0.2V/µs
Gain Bandwidth Product 10 MHz 500 kHz
Current - Input Bias 1 pA 15 nA
Voltage - Input Offset 850 µV 400 µV
Supply Current 1.2mA 100µA
Current - Output / Channel 200 mA 20 mA
Voltage - Supply Span(Min) 2.7 V 1.8 V
Voltage - Supply Span(Max) 5.5 V 5.5 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount