MAX4232AKA+T vs MAX4238AUT+T
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4238AUT+T và MAX4232AKA+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
Mô tả
IC OPAMP GP 1 CIRCUIT SOT6
Part Status
Active
-
Base Product Number
MAX4238
-
Amplifier Type
Standard (General Purpose)
-
Number of Circuits
1
-
Output Type
Single Ended, Rail-to-Rail
-
Slew Rate
0.35V/µs
-
Gain Bandwidth Product
1 MHz
-
Current - Input Bias
1 pA
-
Voltage - Input Offset
0.1 µV
-
Current - Supply
600µA
-
Voltage - Supply Span (Min)
2.7 V
-
Voltage - Supply Span (Max)
5.5 V
-
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Packaging
Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR)
-
Current - Output / Channel
40 mA
-
Supplier
-
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
-
Obsolete
AmplifierType
-
CMOS
NumberofCircuits
-
2
OutputType
-
Rail-to-Rail
SlewRate
-
10V/µs
GainBandwidthProduct
-
10 MHz
Current-InputBias
-
1 pA
Voltage-InputOffset
-
850 µV
Current-Supply
-
1.2mA (x2 Channels)
Current-Output/Channel
-
200 mA
Voltage-SupplySpan(Min)
-
2.7 V
Voltage-SupplySpan(Max)
-
5.5 V
OperatingTemperature
-
-40°C ~ 125°C
MountingType
-
Surface Mount