MAX4232AKA+T vs MAX4239AUT+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4239AUT+T và MAX4232AKA+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4239AUT+T

+BOM

2152 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4232AKA+T

+BOM

4010 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói
Mô tả
ProductStatus Active Obsolete
AmplifierType General Purpose CMOS
NumberofCircuits 1 2
OutputType Rail-to-Rail Rail-to-Rail
SlewRate 1.6V/µs 10V/µs
GainBandwidthProduct 6.5 MHz 10 MHz
Current-InputBias 1 pA 1 pA
Voltage-InputOffset 0.1 µV 850 µV
Current-Supply 600µA 1.2mA (x2 Channels)
Current-Output/Channel 40 mA 200 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 2.7 V 2.7 V
Voltage-SupplySpan(Max) 5.5 V 5.5 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Mô hình so sánh : MAX4239AUT+T MAX4232AKA+T

+BOM RFQ