MAX4238AUT vs MAX4200EUK-T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4238AUT và MAX4200EUK-T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4238AUT

+BOM

4448 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4200EUK-T

+BOM

6488 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOT-23-6 SC-74A, SOT-753
Mô tả IC OPAMP GP 1 CIRCUIT SOT23-6 IC BUFFER 1 CIRCUIT SOT23-5
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated,Rochester Electronics, LLC
ProductStatus Obsolete Obsolete
AmplifierType General Purpose Buffer
NumberofCircuits 1 1
SlewRate 0.35V/µs 4200V/µs
-3dbBandwidth - 660 MHz
Current-InputBias 1 pA 800 nA
Voltage-InputOffset 0.1 µV 1 mV
Current-Supply 600µA 2.2mA
Current-Output/Channel 40 mA 90 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 2.7 V 8 V
Voltage-SupplySpan(Max) 5.5 V 11 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
OutputType Rail-to-Rail -
GainBandwidthProduct 1 MHz -
Mô hình so sánh : MAX4238AUT MAX4200EUK-T

+BOM RFQ