MAX4238AUT vs MAX4200EUK-T
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4238AUT và MAX4200EUK-T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOT-23-6
SC-74A, SOT-753
Mô tả
IC OPAMP GP 1 CIRCUIT SOT23-6
IC BUFFER 1 CIRCUIT SOT23-5
Supplier
-
Analog Devices Inc./Maxim Integrated,Rochester Electronics, LLC
ProductStatus
Obsolete
Obsolete
AmplifierType
General Purpose
Buffer
NumberofCircuits
1
1
SlewRate
0.35V/µs
4200V/µs
-3dbBandwidth
-
660 MHz
Current-InputBias
1 pA
800 nA
Voltage-InputOffset
0.1 µV
1 mV
Current-Supply
600µA
2.2mA
Current-Output/Channel
40 mA
90 mA
Voltage-SupplySpan(Min)
2.7 V
8 V
Voltage-SupplySpan(Max)
5.5 V
11 V
OperatingTemperature
-40°C ~ 125°C
-40°C ~ 85°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
OutputType
Rail-to-Rail
-
GainBandwidthProduct
1 MHz
-