MAX4238AUT vs MAX4214EUK-T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4238AUT và MAX4214EUK-T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4238AUT

+BOM

4448 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4214EUK-T

+BOM

6340 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOT-23-6 SOT-753
Mô tả IC OPAMP GP 1 CIRCUIT SOT23-6 IC BUFFER 1 CIRCUIT SOT23-5
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated,Rochester Electronics, LLC
ProductStatus Obsolete Obsolete
AmplifierType General Purpose Buffer
NumberofCircuits 1 1
OutputType Rail-to-Rail Rail-to-Rail
SlewRate 0.35V/µs 600V/µs
-3dbBandwidth - 230 MHz
Current-InputBias 1 pA 5.4 µA
Voltage-InputOffset 0.1 µV 4 mV
Current-Supply 600µA 5.5mA
Current-Output/Channel 40 mA 120 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 2.7 V 3.15 V
Voltage-SupplySpan(Max) 5.5 V 11 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
GainBandwidthProduct 1 MHz -
Mô hình so sánh : MAX4238AUT MAX4214EUK-T

+BOM RFQ