MAX4373TEUA vs MAX4331EUA

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4373TEUA và MAX4331EUA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4373TEUA

+BOM

4450 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4331EUA

+BOM

5589 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TSSOP-8 TSSOP-8
Mô tả IC AMP COMP REF 8UMAX IC OPAMP GP 1 CIRCUIT 8UMAX
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Obsolete
AmplifierType - General Purpose
NumberofCircuits - 1
OutputType - Rail-to-Rail
SlewRate - 1.5V/µs
GainBandwidthProduct - 3 MHz
Current-InputBias - 25 nA
Voltage-InputOffset - 650 µV
Current-Supply - 275µA
Current-Output/Channel - 20 mA
Voltage-SupplySpan(Min) - 2.3 V
Voltage-SupplySpan(Max) - 6.5 V
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Type Amplifier, Comparator, Reference -
Applications Current Sensing, Power Management -
Mô hình so sánh : MAX4373TEUA MAX4331EUA

+BOM RFQ