MAX4427ESA vs MAX44245ASD+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4427ESA và MAX44245ASD+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX4427ESA

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
5157 PCS
Package
SOP-8
Series
PMIC - Gate Drivers
Part B

MAX44245ASD+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
4942 PCS
Package
SOIC-14
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX4427ESA MAX44245ASD+T
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Active
Amplifier Type - Chopper (Zero-Drift)
Number of Circuits - 4
Output Type - Rail-to-Rail
Slew Rate - 0.7V/µs
Gain Bandwidth Product - 1 MHz
Current - Input Bias - 150 pA
Voltage - Input Offset - 2 µV
Supply Current - 90µA (x4 Channels)
Current - Output / Channel - 40 mA
Voltage - Supply Span(Min) - 2.7 V
Voltage - Supply Span(Max) - 36 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Driven Configuration Low-Side -
Channel Type Independent -
Number of Drivers 2 -
Gate Type N-Channel, P-Channel MOSFET -
Voltage - Supply 4.5V ~ 18V -
Logic Voltage - VILVIH 0.8V, 2.4V -
Current - Peak Output(Source Sink) 1.5A, 1.5A -
Input Type Non-Inverting -
Rise / Fall Time(Typ) 20ns, 20ns -