MAX4427ESA vs MAX4486AUA+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4427ESA và MAX4486AUA+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4427ESA

+BOM

5157 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4486AUA+

+BOM

5005 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOP-8 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118, 3.00mm Width)
Mô tả IC GATE DRVR LOW-SIDE 8SOIC IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8UMAX
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Obsolete
AmplifierType - General Purpose
NumberofCircuits - 2
OutputType - Rail-to-Rail
SlewRate - 20V/µs
GainBandwidthProduct - 7 MHz
Current-InputBias - 0.1 pA
Voltage-InputOffset - 300 µV
Current-Supply - 2.2mA (x2 Channels)
Current-Output/Channel - 33 mA
Voltage-SupplySpan(Min) - 2.7 V
Voltage-SupplySpan(Max) - 5.5 V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
DrivenConfiguration Low-Side -
ChannelType Independent -
NumberofDrivers 2 -
GateType N-Channel, P-Channel MOSFET -
Voltage-Supply 4.5V ~ 18V -
LogicVoltage-VILVIH 0.8V, 2.4V -
Current-PeakOutput(SourceSink) 1.5A, 1.5A -
InputType Non-Inverting -
Rise/FallTime(Typ) 20ns, 20ns -
Mô hình so sánh : MAX4427ESA MAX4486AUA+

+BOM RFQ