MAX44285TAUA+T vs MAX4403AUD

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX44285TAUA+T và MAX4403AUD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX44285TAUA+T

+BOM

7458 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4403AUD

+BOM

2213 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TSSOP-8 TSSOP-14
Mô tả IC CURRENT SENSE 2 CIRCUIT 8UMAX IC OPAMP GP 4 CIRCUIT 14TSSOP
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Obsolete
AmplifierType Current Sense General Purpose
NumberofCircuits 2 4
OutputType - Rail-to-Rail
SlewRate - 1V/µs
GainBandwidthProduct - 800 kHz
Current-InputBias 65 µA 0.1 pA
Voltage-InputOffset 12 µV 1 mV
Current-Supply - 410µA (x4 Channels)
Current-Output/Channel - 30 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 2.7 V 2.5 V
Voltage-SupplySpan(Max) 5.5 V 5.5 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
-3dbBandwidth 80 kHz -
Mô hình so sánh : MAX44285TAUA+T MAX4403AUD

+BOM RFQ