MAX4478AUD vs MAX4400AXK+G24 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4478AUD và MAX4400AXK+G24 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4478AUD

+BOM

1318 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4400AXK+G24

+BOM

3198 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SC-70-5-5
Mô tả IC OPAMP GP 1 CIRCUIT SC70-5
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Obsolete
Amplifier Type General Purpose General Purpose
Number of Circuits 4 1
Output Type Push-Pull, Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 3V/µs 1V/µs
Gain Bandwidth Product 10 MHz 800 kHz
Current - Input Bias 1 pA 0.1 pA
Voltage - Input Offset 70 µV 800 µV
Supply Current 2.5mA (x4 Channels) 410µA
Current - Output / Channel 48 mA 30 mA
Voltage - Supply Span(Min) 2.7 V 2.5 V
Voltage - Supply Span(Max) 5.5 V 5.5 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX4478AUD MAX4400AXK+G24

+BOM RFQ