MAX4478AUD vs MAX4401AXT+TG05

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4478AUD và MAX4401AXT+TG05 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4478AUD

+BOM

1318 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4401AXT+TG05

+BOM

7769 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói 6-TSSOP, SC-88, SOT-363
Mô tả IC OPAMP GP 1 CIRCUIT SC70-6
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Obsolete Obsolete
AmplifierType General Purpose General Purpose
NumberofCircuits 4 1
OutputType Push-Pull, Rail-to-Rail Rail-to-Rail
SlewRate 3V/µs 1V/µs
GainBandwidthProduct 10 MHz 800 kHz
Current-InputBias 1 pA 0.1 pA
Voltage-InputOffset 70 µV 800 µV
Current-Supply 2.5mA (x4 Channels) 410µA
Current-Output/Channel 48 mA 30 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 2.7 V 2.5 V
Voltage-SupplySpan(Max) 5.5 V 5.5 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX4478AUD MAX4401AXT+TG05

+BOM RFQ