MAX4622ESE vs MAX4600CPE

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4622ESE và MAX4600CPE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4622ESE

+BOM

6261 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4600CPE

+BOM

428 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói 16-SOIC (0.154, 3.90mm Width) 16-DIP (0.300, 7.62mm)
Mô tả IC SWITCH SPDT 16SOIC IC SWITCH DUAL SPST 16DIP
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Obsolete Obsolete
SwitchCircuit SPDT SPST - NO/NC
Multiplexer/DemultiplexerCircuit 1:1 1:1
NumberofCircuits 2 2
On-StateResistance(Max) 5Ohm 1.25Ohm
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon) 250mOhm 50mOhm
Voltage-SupplySingle(V+) 4.5V ~ 36V 4.5V ~ 36V
Voltage-SupplyDual(V±) ±4.5V ~ 18V ±4.5V ~ 20V
SwitchTime(TonToff)(Max) 250ns, 200ns 160ns, 210ns
ChargeInjection 480pC -60pC
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off)) 34pF, 34pF 115pF, 115pF
Current-Leakage(IS(off))(Max) 500pA 500pA
Crosstalk -60dB @ 1MHz -65dB @ 1MHz
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 70°C (TA)
MountingType Surface Mount Through Hole
Mô hình so sánh : MAX4622ESE MAX4600CPE

+BOM RFQ