MAX4622ESE vs MAX4600EAE
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4622ESE và MAX4600EAE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
16-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
16-SSOP (0.209, 5.30mm Width)
Mô tả
IC SWITCH SPDT 16SOIC
IC ANALOG SW CMOS SPST 16SSOP
Supplier
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
Obsolete
Active
SwitchCircuit
SPDT
SPST - NO/NC
Multiplexer/DemultiplexerCircuit
1:1
1:1
NumberofCircuits
2
2
On-StateResistance(Max)
5Ohm
1.25Ohm
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon)
250mOhm
50mOhm
Voltage-SupplySingle(V+)
4.5V ~ 36V
4.5V ~ 36V
Voltage-SupplyDual(V±)
±4.5V ~ 18V
±4.5V ~ 20V
SwitchTime(TonToff)(Max)
250ns, 200ns
160ns, 210ns
ChargeInjection
480pC
-60pC
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off))
34pF, 34pF
115pF, 115pF
Current-Leakage(IS(off))(Max)
500pA
500pA
Crosstalk
-60dB @ 1MHz
-65dB @ 1MHz
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount