MAX4624EUT+T vs MAX4624EZT So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4624EUT+T và MAX4624EZT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4624EUT+T

+BOM

7414 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4624EZT

+BOM

5639 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOT-23-6 SOT-23-6
Mô tả IC SWITCH SPDT SOT23-6 IC ANALOG SWITCH SPDT SOT23-5
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated,Rochester Electronics, LLC Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Obsolete
Switch Circuit SPDT SPDT
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 2:1 2:1
Number of Circuits 1 1
On - State Resistance(Max) 1Ohm 1Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) 60mOhm 60mOhm
Voltage - Supply, Single (V+) 1.8V ~ 5.5V 1.8V ~ 5.5V
Switch Time(Ton Toff)(Max) 50ns, 50ns 50ns, 50ns
Charge Injection 65pC 65pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 32pF 32pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) 2nA 2nA
Crosstalk -57dB @ 1MHz -57dB @ 1MHz
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX4624EUT+T MAX4624EZT

+BOM RFQ