MAX4638EUE vs MAX4617EUE
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4638EUE và MAX4617EUE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
16-TSSOP (0.173, 4.40mm Width)
16-TSSOP (0.173, 4.40mm Width)
Mô tả
IC MULTIPLEXER 8X1 16TSSOP
IC MULTIPLEXER 8X1 16TSSOP
Supplier
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
Active
Obsolete
Multiplexer/DemultiplexerCircuit
8:1
8:1
NumberofCircuits
1
1
On-StateResistance(Max)
3.5Ohm
10Ohm
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon)
100mOhm
200mOhm
Voltage-SupplySingle(V+)
1.8V ~ 5.5V
2V ~ 5.5V
SwitchTime(TonToff)(Max)
18ns, 7ns
15ns, 10ns
ChargeInjection
13pC
3pC
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off))
9pF, 40pF
5pF, 27pF
Current-Leakage(IS(off))(Max)
250pA
1nA
Crosstalk
-85dB @ 1MHz
-96dB @ 100kHz
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
Voltage-SupplyDual(V±)
±2.5V
-
-3dbBandwidth
50MHz
-