MAX4638EUE vs MAX4618EUE

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4618EUE và MAX4638EUE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4618EUE

+BOM

231 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4638EUE

+BOM

1242 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói 16-TSSOP (0.173, 4.40mm Width)
Mô tả IC SWITCH SP4T X 2 10OHM 16TSSOP IC MULTIPLEXER 8X1 16TSSOP
Part Status Obsolete -
Base Product Number MAX4618 -
Switch Circuit SP4T -
Multiplexer/Demultiplexer Circuit 4:1 -
Number of Circuits 2 -
On-State Resistance (Max) 10Ohm -
Channel-to-Channel Matching (ΔRon) 200mOhm -
Voltage - Supply, Single (V+) 2V ~ 5.5V -
Switch Time (Ton, Toff) (Max) 15ns, 10ns -
Charge Injection 3pC -
Channel Capacitance (CS(off), CD(off)) 5pF, 15pF -
Current - Leakage (IS(off)) (Max) 1nA -
Crosstalk -96dB @ 100kHz -85dB @ 1MHz
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Tube -
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus - Active
Multiplexer/DemultiplexerCircuit - 8:1
NumberofCircuits - 1
On-StateResistance(Max) - 3.5Ohm
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon) - 100mOhm
Voltage-SupplySingle(V+) - 1.8V ~ 5.5V
Voltage-SupplyDual(V±) - ±2.5V
SwitchTime(TonToff)(Max) - 18ns, 7ns
-3dbBandwidth - 50MHz
ChargeInjection - 13pC
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off)) - 9pF, 40pF
Current-Leakage(IS(off))(Max) - 250pA
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX4618EUE MAX4638EUE

+BOM RFQ