MAX4649EKA+T vs MAX4601CAE

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4649EKA+T và MAX4601CAE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4649EKA+T

+BOM

4960 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4601CAE

+BOM

684 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOT-23-8 16-SSOP (0.209, 5.30mm Width)
Mô tả IC SWITCH SPDT SOT23-8 IC SWITCH QUAD SPST 16SSOP
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated,Rochester Electronics, LLC Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Obsolete Obsolete
SwitchCircuit SPDT SPST - NC
Multiplexer/DemultiplexerCircuit 2:1 1:1
NumberofCircuits 1 4
On-StateResistance(Max) 45Ohm 2.5Ohm
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon) 600mOhm 100mOhm
Voltage-SupplySingle(V+) 9V ~ 36V 4.5V ~ 36V
Voltage-SupplyDual(V±) ±4.5V ~ 20V ±4.5V ~ 20V
SwitchTime(TonToff)(Max) - 250ns, 350ns
ChargeInjection 2pC 120pC
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off)) 6pF 55pF, 55pF
Current-Leakage(IS(off))(Max) 2nA 500pA
Crosstalk -92dB @ 1MHz -59dB @ 1MHz
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 70°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX4649EKA+T MAX4601CAE

+BOM RFQ