MAX4649EKA+T vs MAX4613EEE+T
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4649EKA+T và MAX4613EEE+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOT-23-8
SSOP-16
Mô tả
IC SWITCH SPDT SOT23-8
IC SWITCH QUAD SPST 16QSOP
Supplier
Analog Devices Inc./Maxim Integrated,Rochester Electronics, LLC
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
Obsolete
Obsolete
SwitchCircuit
SPDT
SPST - NO/NC
Multiplexer/DemultiplexerCircuit
2:1
1:1
NumberofCircuits
1
4
On-StateResistance(Max)
45Ohm
70Ohm
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon)
600mOhm
4Ohm (Max)
Voltage-SupplySingle(V+)
9V ~ 36V
4.5V ~ 40V
Voltage-SupplyDual(V±)
±4.5V ~ 20V
±4.5V ~ 20V
SwitchTime(TonToff)(Max)
-
250ns, 120ns
ChargeInjection
2pC
5pC
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off))
6pF
4pF, 4pF
Current-Leakage(IS(off))(Max)
2nA
500pA
Crosstalk
-92dB @ 1MHz
-100dB @ 1MHz
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount