MAX4781EUE+T vs MAX4780EUE+ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4781EUE+T và MAX4780EUE+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4781EUE+T

+BOM

2789 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4780EUE+

+BOM

2160 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TSSOP-16 TSSOP-16
Mô tả IC MULTIPLEXER 8X1 16TSSOP IC MULTIPLEXER QUAD 2X1 16TSSOP
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Obsolete
Switch Circuit - SPDT
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 8:1 2:1
Number of Circuits 1 4
On - State Resistance(Max) 1Ohm 1Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) 300mOhm 100mOhm
Voltage - Supply, Single (V+) 1.6V ~ 3.6V 1.6V ~ 4.2V
Switch Time(Ton Toff)(Max) 25ns, 15ns 25ns, 10ns
-3 dB Bandwidth - 123MHz
Charge Injection -110pC 5pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 38pF, 310pF 33pF, 60pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) 2nA 1nA
Crosstalk -80dB @ 1MHz -95dB @ 1MHz
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX4781EUE+T MAX4780EUE+

+BOM RFQ