MAX4784ETE+T vs MAX4737ETE+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4784ETE+T và MAX4737ETE+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX4784ETE+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
4194 PCS
Package
TQFN-16
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers
Part B

MAX4737ETE+

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
4352 PCS
Package
WQFN-16
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX4784ETE+T MAX4737ETE+
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Active
Switch Circuit SPDT SPST - NO
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 2:1 1:1
Number of Circuits 4 4
On - State Resistance(Max) 1Ohm 3Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) 100mOhm 100mOhm
Voltage - Supply, Single (V+) 1.6V ~ 4.2V 1.8V ~ 5.5V
Voltage - Supply, Dual (V±) - 1.8V ~ 5.5V
Switch Time(Ton Toff)(Max) 25ns, 10ns 80ns, 40ns
-3 dB Bandwidth 123MHz 300MHz
Charge Injection 5pC 5pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 33pF, 60pF 9pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) 1nA 500pA
Crosstalk -95dB @ 1MHz -110dB @ 1MHz
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount