MAX4784ETE+T vs MAX4740HETE+
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4784ETE+T và MAX4740HETE+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TQFN-16
Mô tả
IC MULTIPLEXER QUAD 2X1 16TQFN
IC SWITCH QUAD SPDT 16TQFN
Supplier
-
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
Active
Active
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
SwitchCircuit
SPDT
-
Multiplexer/DemultiplexerCircuit
2:1
-
NumberofCircuits
4
-
On-StateResistance(Max)
1Ohm
-
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon)
100mOhm
-
Voltage-SupplySingle(V+)
1.6V ~ 4.2V
-
SwitchTime(TonToff)(Max)
25ns, 10ns
-
-3dbBandwidth
123MHz
-
ChargeInjection
5pC
-
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off))
33pF, 60pF
-
Current-Leakage(IS(off))(Max)
1nA
-
Crosstalk
-95dB @ 1MHz
-
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-