MAX4784ETE+T vs MAX4740HETE+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4784ETE+T và MAX4740HETE+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4784ETE+T

+BOM

4194 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4740HETE+

+BOM

3099 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TQFN-16
Mô tả IC MULTIPLEXER QUAD 2X1 16TQFN IC SWITCH QUAD SPDT 16TQFN
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Active
MountingType Surface Mount Surface Mount
SwitchCircuit SPDT -
Multiplexer/DemultiplexerCircuit 2:1 -
NumberofCircuits 4 -
On-StateResistance(Max) 1Ohm -
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon) 100mOhm -
Voltage-SupplySingle(V+) 1.6V ~ 4.2V -
SwitchTime(TonToff)(Max) 25ns, 10ns -
-3dbBandwidth 123MHz -
ChargeInjection 5pC -
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off)) 33pF, 60pF -
Current-Leakage(IS(off))(Max) 1nA -
Crosstalk -95dB @ 1MHz -
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -
Mô hình so sánh : MAX4784ETE+T MAX4740HETE+

+BOM RFQ