MAX485MJA vs MAX481MJA

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX485MJA và MAX481MJA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX485MJA

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
6959 PCS
Package
CDIP-8
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers
Part B

MAX481MJA

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
9001 PCS
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX485MJA MAX481MJA
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Obsolete
Type Transceiver -
Protocol RS422, RS485 -
Number of Drivers/Receivers 1/1 -
Duplex Half -
Receiver Hysteresis 70 mV -
Data Rate 2.5Mbps -
Voltage - Supply 4.75V ~ 5.25V -
Operating Temperature -55°C ~ 125°C (TA) -
Mounting Type Through Hole -