MAX485MJA vs MAX483MJA/883B

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX485MJA và MAX483MJA/883B cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX485MJA

+BOM

6959 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX483MJA/883B

+BOM

3552 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói CDIP-8 CDIP-8
Mô tả IC TRANSCEIVER HALF 1/1 8CERDIP IC TRANSCEIVER HALF 1/1 8CERDIP
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Active
Type Transceiver Transceiver
Protocol RS422, RS485 RS422, RS485
NumberofDrivers/Receivers 1/1 1/1
Duplex Half Half
ReceiverHysteresis 70 mV 70 mV
DataRate 2.5Mbps 250kbps
Voltage-Supply 4.75V ~ 5.25V 4.75V ~ 5.25V
OperatingTemperature -55°C ~ 125°C (TA) -55°C ~ 125°C
MountingType Through Hole Through Hole
Mô hình so sánh : MAX485MJA MAX483MJA/883B

+BOM RFQ