MAX487ESA+T vs MAX485EESA

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX487ESA+T và MAX485EESA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX487ESA+T

+BOM

7609 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX485EESA

+BOM

4963 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói 8-SOIC (0.154, 3.90mm Width) SOP8
Mô tả IC TRANSCEIVER HALF 1/1 8SOIC RS-485/RS-422 TRANSCVR
ProductStatus Obsolete Obsolete
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated -
Type Transceiver -
Protocol RS422, RS485 -
NumberofDrivers/Receivers 1/1 -
Duplex Half -
ReceiverHysteresis 70 mV -
DataRate 250kbps -
Voltage-Supply 4.75V ~ 5.25V -
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -
MountingType Surface Mount -
Mô hình so sánh : MAX487ESA+T MAX485EESA

+BOM RFQ